Thế giới số & AI

Deepfake và thông tin giả trong thời đại AI: Dạy con nhận biết từ sớm

Deepfake không còn là chuyện xa lạ

Đã bao giờ bạn gặp:

  • Một video clip xuất hiện trên mạng xã hội về một giáo viên nói những điều không đúng với tính cách của họ. 
  • Một bài đăng với hình ảnh một người nổi tiếng “tuyên bố” điều gì đó gây sốc. 
  • Một tin nhắn âm thanh giả mạo giọng nói của người thân yêu cầu chuyển tiền khẩn.

Những tình huống này không còn chỉ có trong phim khoa học viễn tưởng. Chúng đang xảy ra và học sinh THCS-THPT là một trong những nhóm dễ bị ảnh hưởng nhất vì các em tiêu thụ rất nhiều nội dung trực tuyến, nhưng lại chưa có nhiều kinh nghiệm nhận diện.

deepfake là gì?

Deepfake là gì – giải thích theo cách đơn giản nhất

Deepfake là nội dung kỹ thuật số (ảnh, video, âm thanh) được AI tạo ra hoặc chỉnh sửa để trông, nghe như thật nhưng thực ra là giả.

Thuật ngữ “deepfake” ghép từ “deep learning” (học sâu – một kỹ thuật AI) và “fake” (giả). Ban đầu công nghệ này được dùng trong sản xuất phim để thay thế khuôn mặt diễn viên. Nhưng nay các công cụ tạo deepfake đã trở nên phổ biến và dễ dùng đến mức bất kỳ ai cũng có thể tạo ra.

Các dạng deepfake phổ biến nhất học sinh gặp:

Video ghép mặt: khuôn mặt người thật được ghép vào video khác, làm người đó trông như đang nói hoặc làm điều họ không bao giờ làm.

Giọng nói AI: hệ thống AI học giọng nói của một người từ vài giây ghi âm và tạo ra giọng nói giả nghe giống đến mức khó phân biệt.

Ảnh AI tạo ra: hình ảnh người không tồn tại hoặc người thật trong tình huống không có thật, được tạo ra hoàn toàn bằng AI.

Văn bản và bài đăng giả: nội dung văn bản được AI viết nhằm mạo danh một người hoặc một tổ chức.

Tại sao học sinh đặc biệt dễ bị lừa

Lý do 1 – Nội dung deepfake khai thác cảm xúc mạnh

Deepfake thường được tạo ra để gây sốc, tức giận, sợ hãi hoặc vui mừng ngay lập tức. Khi cảm xúc mạnh xuất hiện, não người có xu hướng xử lý thông tin nhanh hơn và ít phê phán hơn. Học sinh ở tuổi 12-18 đang trong giai đoạn phát triển và cảm xúc thì đặc biệt mạnh mẽ, khiến phản xạ tin ngay càng cao hơn.

Lý do 2 – Thuật toán mạng xã hội ưu tiên nội dung gây phản ứng

TikTok, Facebook, YouTube và các nền tảng khác ưu tiên hiển thị nội dung khiến người dùng dừng lại, tương tác và chia sẻ. Nội dung gây sốc và cảm xúc mạnh thường được lan truyền nhanh hơn nội dung bình thường, kể cả khi đó là deepfake.

Lý do 3 – Công nghệ deepfake đang ngày càng tinh vi

Deepfake của 3-4 năm trước thường có dấu hiệu rõ ràng: ánh sáng không tự nhiên, nháy mắt bất thường, viền không khớp. Deepfake hiện tại ngày càng khó phân biệt bằng mắt thường, kể cả với người lớn có kinh nghiệm.

Lý do 4 – Ít thói quen kiểm chứng trước khi chia sẻ

Nhiều học sinh chia sẻ nội dung ngay khi thấy thú vị hoặc gây sốc, không có thói quen dừng lại và kiểm tra nguồn gốc trước. Điều này không phải lỗi của các em mà vì chưa được dạy cụ thể kỹ năng này.

Hậu quả thực tế khi học sinh bị lừa bởi deepfake

Với bản thân học sinh: Chia sẻ thông tin sai và bị bạn bè chỉ trích sau đó. Bị thao túng bởi thông tin giả dẫn đến quan điểm sai lệch. Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, bị lừa đảo tài chính qua giọng nói AI giả mạo người thân.

Với người khác: Vô tình lan truyền thông tin sai gây hại cho danh tiếng người khác. Chia sẻ nội dung deepfake khiến nó tiếp cận được nhiều người hơn.

Với môi trường thông tin chung: Khi deepfake được chia sẻ rộng, ngay cả sau khi bị vạch trần, nhiều người vẫn nhớ nội dung giả hơn là sự đính chính. Điều này gây tổn hại lâu dài đến nhận thức cộng đồng.

Bốn kỹ năng thực hành cha mẹ có thể dạy con

Kỹ năng 1 – Dừng lại khi nội dung gây cảm xúc mạnh

Đây là kỹ năng quan trọng nhất và đơn giản nhất để dạy.

Quy tắc thực hành: “Nội dung nào khiến con muốn chia sẻ ngay lập tức vì sốc, tức giận hay quá buồn cười, đó chính xác là lúc cần dừng lại nhất.”

Sách “Học thế nào trong thời đại AI?” nhắc: “Khi mọi thứ đến quá nhanh, phản xạ tự nhiên của con người là tin nhanh vào nó, rồi chia sẻ nhanh và phản ứng nhanh.” Nhận ra phản xạ này và chọn chậm lại là kỹ năng thực sự.

Cha mẹ có thể thực hành điều này ngay tại nhà: khi thấy bản thân muốn chia sẻ điều gì đó ngay lập tức, nói to điều đó với con và cùng nhau dừng lại kiểm tra trước.

Kỹ năng 2 – Kiểm tra nguồn trước khi tin

Cha mẹ hãy cùng con đặt ba câu hỏi đơn giản từ sách “Học thế nào trong thời đại AI?”:

  • Điều này có đúng không? Nguồn ở đâu? Đã có kiểm chứng chưa?
  • Điều này có phù hợp không? Có gây hiểu nhầm hoặc tổn thương ai không?
  • Nếu là mình, mình có muốn điều này được lan truyền không?

Cha mẹ có thể dạy con nhận biết các nguồn đáng tin hơn: trang tin tức chính thống có tên tuổi, tài khoản mạng xã hội chính thức của tổ chức, cơ quan nhà nước. Và nguồn kém đáng tin hơn bao gồm tài khoản ẩn danh, nhóm chat riêng tư, trang web không có thông tin tác giả rõ ràng.

Kỹ năng 3 – Tìm kiếm ngược hình ảnh

Đây là kỹ năng kỹ thuật đơn giản nhưng rất hiệu quả để kiểm chứng ảnh.

Cách làm: lưu hình ảnh đang nghi ngờ, vào Google Images hoặc TinEye, kéo thả ảnh vào ô tìm kiếm. Hệ thống sẽ tìm những nơi khác trên internet đã đăng ảnh đó, cho thấy ảnh xuất hiện lần đầu ở đâu và trong ngữ cảnh nào.

Thực hành cùng con: chọn một ảnh đang lan truyền trên mạng và cùng tìm kiếm ngược để xem nguồn gốc thật của nó.

Kỹ năng 4 – Đặt câu hỏi về mục đích

Dạy con thói quen hỏi: “Nội dung này muốn mình cảm thấy gì? Muốn mình làm gì sau khi xem?”

Deepfake và thông tin giả thường được tạo ra với mục đích cụ thể: gây chia rẽ, thao túng quan điểm, lừa đảo tiền bạc, hoặc đơn giản là thu hút lượt xem.

Khi học sinh biết đặt câu hỏi về động cơ đằng sau nội dung, họ trở nên khó bị thao túng hơn. Đó không phải vì các em nghi ngờ mọi thứ mà vì các em chủ động hơn trong cách tiếp nhận thông tin.

Cách nói chuyện với con về deepfake mà không gây lo lắng thái quá

Mục tiêu không phải làm con sợ hãi internet hay không dám chia sẻ gì nữa. Mục tiêu là trang bị khả năng nhận diện và thói quen kiểm chứng.

Bắt đầu từ ví dụ cụ thể, không phải lý thuyết. Khi gặp một tin tức trông có vẻ đáng ngờ trên mạng, chia sẻ với con và cùng nhau kiểm tra. Học qua ví dụ thực tế hiệu quả hơn nghe giảng.

Nói về sai lầm của chính mình. Cha mẹ cũng từng tin và chia sẻ thông tin sai. Chia sẻ điều đó với con làm cho cuộc trò chuyện trở nên bình thường và không phán xét.

Tập trung vào kỹ năng, không phải hình phạt. Nếu con đã chia sẻ thông tin sai, dùng đó làm cơ hội để học tập: cùng tìm hiểu tại sao nội dung đó trông thuyết phục và lần sau nên kiểm tra thế nào.

Câu hỏi thường gặp

Con mình đã chia sẻ một video deepfake không biết là giả. Phải làm gì? Trước hết không cần la mắng. Đây là điều xảy ra với rất nhiều người, kể cả người lớn. Cha mẹ hãy cùng con xóa bài đã đăng hoặc đính chính nếu có thể. Sau đó hãy dùng đây làm ví dụ cụ thể để nói chuyện về cách nhận biết lần sau, không phải về sai lầm đã qua mà về kỹ năng cần xây dựng.

Làm sao biết một video là deepfake khi chúng ngày càng tinh vi? Hoàn toàn không thể nhận biết mọi deepfake bằng mắt thường, ngay cả đối với chuyên gia. Điều quan trọng hơn là hình thành thói quen kiểm chứng: nội dung này đến từ nguồn nào, có báo đài chính thống nào đưa tin không, bối cảnh có hợp lý không. Kiểm chứng nguồn quan trọng hơn cố gắng phân tích từng pixel của video.

Bao nhiêu tuổi thì nên bắt đầu dạy con về deepfake? Từ khi con bắt đầu dùng mạng xã hội – thường là 10-12 tuổi ở Việt Nam. Cha mẹ không cần giải thích kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó cha mẹ hãy dạy con một thói quen đơn giản: dừng lại trước khi chia sẻ và hỏi “điều này có thật không?” là đủ.

Đọc tiếp: An toàn số cho học sinh: Những rủi ro từ AI cha mẹ cần biết | Cách dạy con nhận biết nguồn đáng tin cậy | AI nói trôi chảy chưa chắc đúng: Cách kiểm chứng thông tin